Bài báo phân tích vấn đề pháp lý mới nổi trong kỷ nguyên số: Xác định chủ thể quyền tác giả đối với tác phẩm do AI tạo ra – Người dùng hay nhà phát triển AI? Trên cơ sở quy định của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam 2005 (sửa đổi, bổ sung 2022) và so sánh với kinh nghiệm quốc tế (Mỹ, Anh, EU), bài viết chỉ ra rằng AI không thể là tác giả do không phải con người.
1. Đặt vấn đề
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) trong giai đoạn chuyển đổi số đã mở ra khả năng sáng tạo vượt bậc: từ tranh vẽ, âm nhạc, tiểu thuyết, cho đến kịch bản phim. Tuy nhiên, một câu hỏi pháp lý phức tạp được đặt ra: Ai sẽ là chủ thể quyền tác giả đối với tác phẩm do AI tạo ra? Liệu đó là người sử dụng AI, nhà phát triển hệ thống AI, hay một chủ thể khác?
Trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2022), vấn đề này chưa được quy định rõ ràng, dẫn đến khoảng trống pháp lý cần được lấp đầy.
2. Cơ sở pháp lý về quyền tác giả tại Việt Nam
Theo Điều 13 Luật SHTT 2005 (sửa đổi 2022), tác giả là “người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học”. Như vậy, chủ thể được thừa nhận là tác giả phải là con người, có năng lực sáng tạo, chịu trách nhiệm trước pháp luật.
Luật SHTT cũng quy định:
Quyền nhân thân (Điều 19): gắn liền với cá nhân tác giả, không thể chuyển giao (trừ quyền công bố tác phẩm).
Quyền tài sản (Điều 20): có thể được chuyển nhượng, thừa kế, hoặc thuộc về tổ chức theo hợp đồng, thỏa thuận.
Với quy định này, AI – vốn không phải là con người – không thể được công nhận là tác giả. Do đó, tranh luận tập trung vào việc xác định: người dùng AI hay nhà phát triển AI sẽ được công nhận là chủ thể quyền tác giả.
3. Phân tích các khả năng xác định chủ thể quyền tác giả
(1) Người sử dụng AI
Người sử dụng là chủ thể đưa ra ý tưởng, dữ liệu đầu vào, hướng dẫn AI sáng tạo.
Lập luận: Họ đóng vai trò định hướng sáng tạo, tương tự như “tác giả” trong nghĩa rộng.
Hạn chế: Mức độ sáng tạo phụ thuộc nhiều vào hệ thống AI, người dùng có thể không kiểm soát toàn bộ kết quả.
(2) Nhà phát triển AI
Nhà phát triển tạo ra công cụ có khả năng tự động hóa sáng tạo.
Lập luận: Nếu không có phần mềm/hệ thống AI, tác phẩm sẽ không ra đời, nên họ có quyền.
Hạn chế: Nhà phát triển không trực tiếp tham gia vào từng quá trình sáng tạo cụ thể, do đó khó coi là “tác giả”.
(3) Cơ chế chia sẻ quyền
Có thể công nhận người sử dụng là tác giả (quyền nhân thân), nhưng quyền tài sản thuộc về nhà phát triển theo thỏa thuận, hợp đồng sử dụng phần mềm.
Cách tiếp cận này linh hoạt hơn, phù hợp với thực tiễn thương mại.
4. Kinh nghiệm quốc tế và góc nhìn cho Việt Nam
Mỹ: Cơ quan Bản quyền Hoa Kỳ (USCO) từ chối đăng ký bản quyền cho tác phẩm do AI tạo ra (vụ Thaler v. Perlmutter, 2023), nhấn mạnh chỉ bảo hộ cho tác phẩm do con người sáng tạo.
Anh: Đạo luật Bản quyền, Thiết kế và Bằng sáng chế 1988 quy định: đối với tác phẩm do máy tính tạo ra, người “sắp xếp, vận hành” để tạo ra tác phẩm sẽ được coi là tác giả.
EU: Đề xuất công nhận tác phẩm AI nhưng nhấn mạnh quyền lợi thuộc về con người/tổ chức khai thác.
Đối chiếu với Việt Nam, khoảng trống pháp lý hiện nay đòi hỏi cần:
Làm rõ tác phẩm do AI tạo ra có đủ tiêu chuẩn “tác phẩm” hay không.
Xác định người dùng hay nhà phát triển là chủ thể chính, hay chia sẻ quyền.
Xây dựng cơ chế hợp đồng minh bạch giữa người dùng và nhà phát triển.
5. Tổng đài tư vấn pháp luật qua điện thoại:
Nếu quý khách hàng còn có thắc mắc hay câu hỏi nào cần được tư vấn từ luật sư. Quý khách vui lòng liên hệ vào số Hotline 0978 333 379 để được luật sư tư vấn. Trân trọng cảm ơn!







